Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Pháp (Vietnamese French Dictionary)
trau chuốt


soigner; travailler; fignoler; polir; châtier
Trau chuốt lời văn
soigner (travailler; châtier) son style
Trau chuốt bài diễn văn
fignoler son discours
se soigner (sa toilette)
Cô ta trau chuốt suốt ngày
elle se soigne (sa toilette) toute la journée



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.